| STT | Ngành | Chuyên ngành | CTĐT2021 |
| | | | CQ | VLVH |
| 1 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | | Xem | |
| 2 | Sư phạm tiếng Pháp | | Xem | |
| 3 | Sư phạm tiếng Anh | Sư phạm tiếng Anh | Xem | |
| 4 | | Sư phạm tiếng Anh bậc tiểu học | | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Tiếng Trung thương mại | Xem | Xem |
| 6 | | Tiếng Trung Quốc | Xem | |
| 7 | | Tiếng Trung Quốc CLC | Xem | |
| 8 | | Tiếng Trung du lịch | Xem | |
| 9 | Ngôn ngữ Thái Lan | | Xem | |
| 10 | Ngôn ngữ Pháp | Tiếng Pháp | Xem | Xem |
| 11 | | Tiếng Pháp truyền thông & sự kiện | Xem | |
| 12 | | Tiếng Pháp du lịch | Xem | |
| 13 | Ngôn ngữ Nhật | | Xem | |
| 14 | Ngôn ngữ Nhật CLC | | Xem | |
| 15 | Ngôn ngữ Nga | Tiếng Nga | Xem | |
| 16 | | Tiếng Nga du lịch | Xem | |
| 17 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | | Xem | |
| 18 | Ngôn ngữ Hàn Quốc CLC | | Xem | |
| 19 | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh | Xem | Xem |
| 20 | | Tiếng Anh CLC | Xem | |
| 21 | | Tiếng Anh truyền thông | Xem | |
| 22 | | Tiếng Anh thương mại | Xem | |
| 23 | | Tiếng Anh thương mại CLC | Xem | |
| 24 | | Tiếng Anh du lịch | Xem | |
| 25 | | Tiếng Anh du lịch CLC | Xem | |
| 26 | Đông phương học | | Xem | |
| 27 | Đông phương học CLC | | Xem | |
| 28 | Quốc tế học | | Xem | |
| 29 | Quốc tế học CLC | | Xem | |
| 30 | Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam | | Xem | |